hoa cương

hoa cương

Mặt bàn bếp này được làm từ đá hoa cương nguyên khối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá tự nhiên, rất cứng bền, thường màu sáng với các hạt khoáng chất lấm tấm nhìn thấy được: "hoa cương" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ loại đá magma xâm nhập, thành phần chủ yếu từ thạch anh fenspat, thường được dùng trong xây dựng ốp lát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mặt bàn bếp này được làm từ đá hoa cương nguyên khối.
    • Cầu thang lát đá hoa cương trông rất sang trọng bền vững.
    • Người ta thường dùng hoa cương để ốp cột hoặc lát nềncác tòa nhà lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành xây dựng kiến trúc: "hoa cương" thường được nhắc đến như một vật liệu cao cấp, biểu tượng cho sự vĩnh cửu chắc chắn.

    • Kiến trúc sư ưa chuộng hoa cương độ bền vẻ đẹp tự nhiên của .
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ này dùng để phân loại một nhóm đá lửa kết cấu hạt thô.

    • Mẫu đá này thuộc nhóm granit, hay còn gọi là hoa cương.
Biến thể từ liên quan
  • Đá granit (danh từ): Đây tên gọi theo thuật ngữ khoa học quốc tế (granite) cho "hoa cương". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Đá hoa cương (danh từ): Cách gọi đầy đủ phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Đá granit: Tên gọi khác cùng chỉ một loại đá.
  • Đá magma: Tên gọi chung cho nhóm đá nguồn gốc hình thành tương tự, trong đó bao gồm hoa cương.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "hoa cương" từ thuần Việt, mô tả đặc điểm của loại đá này: "hoa" chỉ vẻ đẹp các hạt lốm đốm như hoa văn, "cương" chỉ tính chất cứng rắn, vững chắc.

Từ chứa "hoa cương"